SPORTIFY / BIẾN MỌI THỨ THÀNH THỂ THAO • CỘNG ĐỒNG ĐANG CHUYỂN ĐỘNG Hà Nội · TP.HCM · Đà Nẵng

CẦU LÔNG

Danh sách hạt giống và nhánh đấu Clash of Clans Arctic Open Badminton 2026 Seeded list & Draw.

Danh sách hạt giống và nhánh đấu Clash of Clans Arctic Open Badminton 2026 Seeded list & Draw

Seeded list và nhánh đấu (Draw) Clash of Clans Arctic Open Badminton 2026 được BWF tự động cập nhật, công bố chính thức vào ngày 29/9/2026 dựa trên bảng xếp hạng thế giới (BWF World Rankings) theo các mốc thời gian quy định nghiêm ngặt trước khi mỗi giải đấu khởi tranh.

Cụ thể, quy trình này tuân theo dòng thời gian chuẩn của Liên đoàn Cầu lông Thế giới (BWF) như sau:

  • Danh sách hạt giống (Seeded List): Được xác định dựa trên thứ hạng của các tay vợt tại bảng xếp hạng BWF công bố vào ngày thứ Ba (thường là từ 1 đến 2 tuần trước tuần thi đấu, tùy thuộc vào cấp độ giải đấu). Việc phân loại hạt giống tuân theo nguyên tắc xếp các tay vợt mạnh nhất vào các nhánh khác nhau để tránh họ phải loại nhau quá sớm ở những vòng đầu.
  • Nhánh đấu (Draw): Lễ bốc thăm phân nhánh đấu thường được BWF tiến hành vào ngày thứ Ba của tuần trước tuần diễn ra giải đấu. Kết quả bốc thăm và sơ đồ nhánh đấu hoàn chỉnh bắt buộc phải được công bố công khai trên hệ thống thông tin của BWF muộn nhất là 24 giờ sau khi quá trình bốc thăm kết thúc và có sự phê duyệt từ Trọng tài trưởng (Referee).

Seeded list và nhánh đấu (Draw) CLASH OF CLANS Arctic Open 2026 powered by YONEX chính thức

MS – ĐƠN NAM

06 – 11 Oct 2026    |    Vantaa, FIN

ROUND 1 (Main Draw)

Danh sách hạt giống và nhánh đấu Clash of Clans Arctic Open Badminton 2026 Seeded list & Draw.

WS – ĐƠN NỮ

06 – 11 Oct 2026    |    Vantaa, FIN

ROUND 1 (Main Draw)

Danh sách hạt giống và nhánh đấu Clash of Clans Arctic Open Badminton 2026 Seeded list & Draw.

MD – ĐÔI NAM

06 – 11 Oct 2026    |    Vantaa, FIN

ROUND 1 (Main Draw)

Member ID St. Cnty Ten nguoi choi Qualifiers
76278 / 72478 ENG Ben Lane [1] / Sean Vendy
75049 / 64729 DEN Christian Faust Kjaer / Rasmus Kjaer
Qualification – Q2
72885 / 61628 FRA Christo Popov / Toma Junior Popov
59673 / 84812 CHN He Ji Ting [5] / Ren Xiang Yu
74827 / 77156 IND K. Garaga / P. Krishnamurthy Roy
69810 / 63421 ENG Oliver Butler / Samuel Jones
79906 / 63530 JPN Kakeru Kumagai / Hiroki Nishi
68134 / 60507 DEN D. Lundgaard [3] / Mads Vestergaard
84102 / 65674 THA Peeratchai Sukphun / P. Teeraratsakul
Qualification – Q3
70028 / 92470 SCO Christopher Grimley / Matthew Grimley
57424 / 70231 TPE Fang-Chih Lee [7] / Fang-Jen Lee
Qualification – Q4
57397 / 88322 MAS Aaron Tai / Yap Roy King
70443 / 52071 MAS N. Azriyn / Tan Wee Kiong
Qualification – Q1
79732 / 99066 MAS Chia Weijie / Teo Ee Yi
87403 / 96690 FRA Eloi Adam / Leo Rossi
92980 / 44414 DEN Kim Astrup [6] / A. Rasmussen
78839 / 79501 JPN Takumi Nomura / Yuichi Shimogami
86479 / 82009 JPN Hiroki Okamura / Kyohei Yamashita
75829 / 92504 TPE Chen Zhi Ray / Lin Yu Chieh
92913 / 96514 TPE Chiu H. [4] / Wang Chi-Lin
69560 / 98935 IND H. Amsakarunan / M.R. Arjun
69360 / 69685 ENG Alex Green / Zach Russ
73323 / 88264 FRA Julien Maio / William Villeger
97601 / 62220 CHN Hu Ke Yuan [8] / Lin Xiang Yi
91710 / 82378 CZE Jiri Kral / Ondrej Kral
64394 / 59609 TPE Chen Cheng Kuan / Liu Kuang Heng
59472 / 88726 GER Bjarne Geiss / Jones Ralfy Jansen
81657 / 67903 JPN Takuro Hoki [2] / Yugo Kobayashi

WD – ĐÔI NỮ

06 – 11 Oct 2026    |    Vantaa, FIN

ROUND 1 (Main Draw)

Member ID St. Cnty Ten nguoi choi Qualifiers
88135 / 87428 JPN Rin Iwanaga [1] / Kie Nakanishi
85540 / 92945 CHN Li Yi Jing / Wang Yi Duo
Qualification – Q2
(Bye)
86532 / 65300 CHN Chen Fan Shu Tian / Luo Xu Min
94519 / 83211 JPN Sayaka Hirota [7] / Ayako Sakuramoto
Qualification – Q3
(Bye)
61633 / 67290 DEN Kathrine Vang / Mette Werge
99590 / 76140 AUT Sarah Dlapka / Lena Rumpold
84159 / 59014 JPN Rui Hirokami [4] / Sayaka Hobara
97313 / 62035 CHN Luo Yi / Wang Ting Ge
61095 / 59331 ENG Abbygael Harris / Estelle Van Leeuwen
69091 / 65708 USA Lauren Lam / Allison Quynh Lee
74561 / 65349 TPE Hsu Ya Ching [8] / Sung Yu-Hsuan
71848 / 95062 TPE Yan Fei Chen / Hsieh Pei Shan
75270 / 78687 TPE Chang Ching Hui / Yang Ching Tun
81761 / 68221 ENG Sian Kelly / Lizzie Tolman
80578 / 87767 IRL Orla Flynn / Siofra Flynn
99025 / 89885 GER Leona Michalski / Signe Schulz
91715 / 92277 SCO Julie Macpherson / Ciara Torrance
62277 / 18889 CHN Bao Li Jing [5] / Cao Zi Han
92982 / 72070 SWE Fiona Hallberg / Elin Ohling
95423 / 61917 ITA Martina Corsini / Emma Piccinin
Qualification – Q4
(Bye)
43840 / 46169 BUL G. Stoeva [3] / Stefani Stoeva
85808 / 70860 TPE Lin Chih-Chun / Yang Chu Yun
73268 / 93784 GER Selin Hubsch / Amelie Lehmann
74487 / 77380 POL Paulina Cybulska / Kornelia Marczak
19726 / 70692 JPN Sumire Nakade [6] / Miyu Takahashi
57423 / 29763 DEN Laerke Hvid / Anna Klausholm
96877 / 94032 UKR Polina Buhrova / Yevheniia Kantemyr
Qualification – Q1
96973 / 69009 TPE Hsu Yin-Hui [2] / Lin Jhin Yun
(Bye)

XD – ĐÔI NAM NỮ

06 – 11 Oct 2026    |    Vantaa, FIN

ROUND 1 (Main Draw)

Member ID St. Cnty Ten nguoi choi Qualifiers
65267 / 89426 CHN Feng Yan Zhe [1] / Huang Dong Ping
81705 / 68532 DEN Jesper Toft / Amalie Cecilie Kudsk
72675 / 47007 MAS Hoo Pang Ron / Lai Pei Jing
91090 / 79015 MAS Chen Tang Jie / Chan Wen Tse
92593 / 56352 MAS Goh Soon Huat [8] / Lai Shevon Jemie
63421 / 68221 ENG Samuel Jones / Lizzie Tolman
65674 / 67158 THA P. Teeraratsakul / S. Taerattanachai
Qualification – Q3
63029 / 57246 CHN Jiang Z. [3] / Wei Ya Xin
Qualification – Q2
68337 / 67290 DEN Kristoffer Kolding / Mette Werge
67922 / 91215 SCO Alexander Dunn / Julie Macpherson
81108 / 62713 TPE Ye Hong Wei [6] / N. Chan
94156 / 92404 ESP Ruben Garcia / Lucia Rodriguez
73323 / 98329 FRA Julien Maio / Lea Palermo
Qualification – Q4
59609 / 96973 TPE Liu Kuang Heng / Hsu Yin-Hui
58240 / 60335 JPN Yuta Watanabe / Maya Taguchi
79501 / 59014 JPN Yuichi Shimogami / Sayaka Hobara
81844 / 50469 CHN Guo Xin Wa [5] / Chen Fang Hui
82167 / 82367 CHN Zhu Yi Jun / Li Qian
97737 / 70860 TPE Wu Hsuan-Yi / Yang Chu Yun
71294 / 70093 MAS Wong Tien Ci / Lim Chiew Sien
61731 / 74980 THA D. Puavaranukroh [4] / S. Paewsampran
99841 / 76717 TPE Wu Guan Xun / Lee Chia Hsin
57943 / 91533 CHN Gao Jia Xuan / Wu Meng Ying
86756 / 59331 ENG Callum Hemming / Estelle Van Leeuwen
58931 / 88450 CHN Cheng Xing [7] / Zhang Chi
84340 / 80605 MAS Jimmy Wong / Cheng Su Yin
88405 / 55417 JPN Akira Koga / Natsu Saito
99521 / 88779 DEN M. Christiansen [2] / Alexandra Boje
Qualification – Q1

Lời kết & Theo dõi giải đấu

Giải cầu lông CLASH OF CLANS Arctic Open 2026 powered by YONEX hứa hẹn sẽ mang đến những trận cầu đỉnh cao và đầy kịch tính ngay từ những vòng đấu đầu tiên. Với danh sách hạt giống và sơ đồ phân nhánh chính thức từ BWF, các tay vợt hàng đầu thế giới đã sẵn sàng tranh tài để chinh phục danh hiệu Super 500 quan trọng này.

Hãy tiếp tục theo dõi SportifyVN để cập nhật liên tục lịch thi đấu, kết quả trực tiếp và những diễn biến mới nhất của các vận động viên tại giải đấu!

TÌM SÂN ĐỂ CHƠI

Còn chỗ cho một trận ngay hôm nay?

Xem tất cả sân →
GIẢI ĐẤU ĐANG DIỄN RA

CHƠI NHIỀU HƠN

Cầu lông — khám phá Nhận thêm bài mới